diapason stop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (âm nhạc):
- Âm thoa, thanh mẫu: Một trong hai bộ phím chính (dừng lại) trên đàn organ ống, tạo ra âm thanh nền cơ bản và đầy đặn cho nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The organist pulled out the diapason stop to begin the hymn. (Người chơi đàn organ kéo bộ phím âm thoa để bắt đầu bài thánh ca.)
- The rich, foundational sound of the organ comes primarily from its diapason stops. (Âm thanh đầy đặn, nền tảng của cây đàn organ chủ yếu đến từ các bộ phím thanh mẫu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principal Diapason": Một loại âm thoa chính, thường là bộ phím cơ bản nhất và quan trọng nhất trong việc xác định âm sắc tổng thể của đàn organ.
- The specification for the new organ includes a 16-foot Principal Diapason. (Thông số kỹ thuật cho cây đàn organ mới bao gồm một bộ Âm thoa Chính 16 foot.)
Biến thể và từ gần giống
- Diapason (danh từ): Trong âm nhạc, có thể chỉ khoảng cách âm giai hoặc sự hòa âm hoàn hảo. Cũng là tên gọi chung cho nhóm âm sắc cơ bản của đàn organ.
- Stop (danh từ, âm nhạc): Bộ phím (cần kéo, nút bấm) trên đàn organ để điều khiển một bộ ống cụ thể, từ đó thay đổi âm sắc.
Từ đồng nghĩa
- Foundation stop: Bộ phím nền tảng (một thuật ngữ chung mô tả chức năng tương tự).
- Principal stop: Bộ phím chính (thường đồng nghĩa với Diapason trong nhiều ngữ cảnh).
Lưu ý
Thuật ngữ "diapason stop" là một thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc, cụ thể là trong việc mô tả và xây dựng đàn organ ống. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- (âm nhạc) âm thoa, thanh mẫu